Thông số kỹ thuật Inverter Hybrid Deye 8KW 3 PHA:
| Model |
SUN-8K-SG04LP3-EU |
|
Thông số Battery/Ắc Quy
|
| Loại ắc quy phù hợp |
Bình axit chì hoặc Pin Li-on / Lithium |
| Dải điện áp ắc quy (V) |
40~60V |
| Dòng sạc tối đa (A) |
190A |
| Dòng xả tối đa (A) |
190A |
| Đồ thị biểu trưng khi sạc |
3 giai đoạn / Cân bằng |
| Cảm biến nhiệt độ rời |
Tùy chọn |
| Phương thức sạc Pin Li-on |
Tự thích ứng với BMS |
|
Thông số PV
|
| Công suất đầu vào DC lớn nhất (W) |
10400W |
| Điện áp PV đầu vào danh định (V) |
550 (160~800) |
| Dải điện áp MPPT (V) |
200-650V |
| Điện áp PV (V) |
350-650V |
| Điện áp khởi động (V) |
160V |
| Dòng điện PV đầu vào (A) |
13A + 13A |
| Dòng điện ngắn mạch (A) |
17A + 17A |
| Số lượng MPPT |
2 |
| Số lượng chuỗi cho mỗi MPPT |
1 + 1 |
|
Thông số AC
|
| Công suất danh định nối lưới và dự phòng (W) |
8000W |
| Công suất tối đa phát lên lưới điện (W) |
8.800W |
| Công suất đỉnh chạy dự phòng |
Gấp 2 lần công suất danh định trong vòng 10 giây |
| Dòng điện danh định phát lên lưới điện (A) |
12.1A |
| Dòng điện lớn nhất phát lên lưới điện (A) |
18.2A |
| Dòng điện AC chuyển nguồn lớn nhất (A) |
45A |
| Hệ số công suất |
~1 (Có thể điều chỉnh +/- 0,8) |
| Tần số và điện áp đầu ra định mức |
50/60Hz; 3L/N/PE 220/380Vac, 230/400Vac (3 phase) |
| Hệ thống kết nối điện lưới |
3 Pha |
| Tổng độ méo sóng hài |
THD<3% (Tải tuyến tính<1.5%) |
|
Hiệu suất
|
| Hiệu suất lớn nhất |
97.60% |
| Hiệu suất Châu Âu |
96.50% |
| Hiệu suất MPPT |
99.90% |
|
Khả năng bảo vệ
|
| Bảo vệ chống sét đầu vào PV |
Tích Hợp |
| Bảo vệ chống tách đảo |
Tích Hợp |
| Bảo vệ chống ngược cực đầu vào PV |
Tích Hợp |
| Phát hiện điện trở cách điện |
Tích Hợp |
| Giám sát dòng điện dư thừa |
Tích Hợp |
| Bảo vệ quá dòng đầu ra |
Tích Hợp |
| Bảo vệ ngắn mạch đầu ra |
Tích Hợp |
| Bảo vệ quá áp đầu ra |
Tích Hợp |
| Bảo vệ chống sét lan truyền |
Bảo vệ DC loại 2 / Bảo vệ AC loại 2 |
|
Chứng nhận và Tiêu chuẩn
|
| Tiêu chuẩn lưới điện |
|
| Tiêu chuẩn an toàn |
CEI 0-21, VDE-AR-N 4105, NRS 097, IEC 62116, IEC 61727, G99, G98,
VDE 0126-1-1, RD 1699, C10-11
|
| EMC |
IEC/EN 61000-6-1/2/3/4, IEC/EN 62109-1, IEC/EN 62109-2 |
|
Thông số chung
|
| Dải nhiệt độ hoạt động (℃) |
-45~60℃, >45℃ giảm hiệu suất |
| Làm mát |
Làm mát thông minh |
| Độ ồn (dB) |
<30 dB |
| Giao tiếp với BMS |
RS485; CAN |
| Trọng lượng (kg) |
33.6 kg |
| Kích thước (mm) |
422W x 699.3H x 279D |
| Cấp độ bảo vệ |
IP65 |
| Giá đỡ |
Treo Tường |
| Bảo hành |
5 Năm |
_____________________________________________________________________
Hotline: 0909 019 234 - 0962 332 444
Website: solargiasi.com - nacadivisolar.com